blood feud

/bləd fjud/
danh từ
  • Một mối thù hận kéo dài và cay đắng giữa các gia tộc, gia đình, phe phái, v.v.; mối thù truyền kiếp.
Danh từ
  1. Mối thù bạo lực kéo dài và gay gắt giữa các dòng tộc, gia đình, phe phái, v.v.; một sự trả thù.
    A protracted and bitter violent feud between clans, families, factions, etc.; a vendetta.
🎬 Nghe “blood feud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish